Shop

Bóng Đèn U35 GE (Mỹ)
31/10/2017
HỘP SOI MÀU VẢI TILO T60+
06/11/2017
Show all

Tìm hiểu thêm về độ lóa Haze

Mô tả

Độ Lóa Haze Là Gì? Khái Niệm, Nguyên Nhân Và Cách Khắc Phục

Trong các ngành công nghiệp sản xuất bao bì nhựa, màng film, kính quang học hay màn hình điện tử, tính chất truyền sáng của vật liệu là một tiêu chí chất lượng cực kỳ quan trọng. Một trong những thông số thường được đánh giá khắt khe nhất chính là độ lóa (Haze). Vậy độ lóa Haze là gì? Nguyên nhân nào gây ra hiện tượng này và làm sao để kiểm soát nó? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

Sự tán xạ ánh sáng và độ lóa haze

Mô phỏng sự tán xạ ánh sáng gây ra hiện tượng độ lóa (Haze)

1. Độ Lóa (Haze) Là Gì?

Độ lóa (Haze) là đại lượng quang học dùng để đo lường lượng ánh sáng bị tán xạ (phân tán) khi truyền qua một vật liệu trong suốt. Hiện tượng tán xạ này làm giảm độ tương phản, làm mất đi sự rõ nét của hình ảnh khi nhìn xuyên qua vật liệu và tạo ra hiệu ứng mờ đục, thường được gọi là hiện tượng “mờ sữa” (milky effect).

Về mặt tiêu chuẩn đo lường (như ASTM D1003), Haze được xác định là phần trăm lượng ánh sáng truyền qua bị lệch đi một góc lớn hơn 2.5 độ so với chùm tia sáng tới ban đầu. Chỉ số Haze càng cao, vật liệu trông càng mờ và đục.

Tìm hiểu về độ lóa Haze trên màng nhựa

Hình ảnh so sánh trực quan các mức độ Haze khác nhau

2. Nguyên Nhân Chính Gây Ra Độ Lóa Haze

Hiện tượng lóa trên vật liệu có thể xuất phát từ các yếu tố bên trong (cấu trúc) hoặc bên ngoài (bề mặt). Dưới đây là 5 nguyên nhân phổ biến nhất:

  • Cấu trúc phân tử vật liệu: Các loại nhựa có độ kết tinh cao (như PE, PP) thường dễ gây tán xạ ánh sáng do sự chênh lệch chiết suất giữa vùng kết tinh và vùng vô định hình bên trong cấu trúc của chúng.
  • Sử dụng phụ gia: Việc thêm các chất độn (filler), chất tạo màu, chất chống trượt, hay chất dẻo hóa vào nhựa có thể tạo ra các hạt lơ lửng có chiết suất khác với nền vật liệu chính, từ đó làm bẻ cong đường đi của ánh sáng.
  • Độ nhám của bề mặt: Bề mặt vật liệu không láng mịn do khuôn đúc kém chất lượng, bị trầy xước trong quá trình gia công hoặc mài mòn vật lý cũng là nguyên nhân lớn khiến ánh sáng tới bị khuếch tán ra nhiều hướng.
  • Thông số quy trình sản xuất: Chế độ gia nhiệt, tốc độ ép đùn và đặc biệt là tốc độ làm nguội (cooling rate) ảnh hưởng trực tiếp đến kích thước tinh thể của vật liệu. Làm nguội chậm thường làm tinh thể phát triển lớn, gây ra độ Haze cao.
  • Tác động của môi trường: Sự lão hóa do tiếp xúc lâu với tia cực tím (UV), nhiệt độ khắc nghiệt hoặc hóa chất sẽ phá hủy liên kết bề mặt, làm vật liệu bị mờ đục theo thời gian.

Sự khác nhau giữa vật liệu Haze cao và Haze thấp

So sánh vật liệu có độ lóa (Haze) thấp và cao

3. Phân Biệt Haze, Độ Rõ Nét (Clarity) Và Độ Trong Suốt (Transparency)

Rất nhiều người nhầm lẫn giữa 3 khái niệm quang học này. Bảng dưới đây sẽ giúp bạn phân biệt chúng một cách dễ hiểu nhất:

Thuật ngữ Định nghĩa Bản chất quang học
Độ trong suốt
(Transparency / Transmission)
Là lượng ánh sáng tổng thể có thể xuyên qua vật liệu. Tỷ lệ giữa ánh sáng truyền qua và ánh sáng tới. Không quan tâm đến việc ánh sáng có bị lệch hướng hay không.
Độ rõ nét
(Clarity)
Khả năng nhìn thấy các chi tiết mịn của một vật thể nằm phía sau vật liệu mà không bị nhòe hay biến dạng. Liên quan đến ánh sáng bị tán xạ ở góc hẹp (nhỏ hơn 2.5 độ).
Độ lóa
(Haze)
Mức độ mờ đục màng sương, làm giảm độ tương phản của vật thể phía sau. Liên quan đến ánh sáng bị tán xạ ở góc rộng (lớn hơn 2.5 độ). Một vật liệu có thể rất trong suốt (ánh sáng qua nhiều) nhưng vẫn có Haze cao (bị mờ sữa).

4. Các Kỹ Thuật Giảm Độ Lóa Cho Vật Liệu

Để nâng cao chất lượng quang học của sản phẩm, các nhà sản xuất có thể áp dụng các phương pháp sau:

  • Tối ưu hóa nguồn nguyên liệu: Ưu tiên sử dụng các dòng polymer vô định hình (như Polycarbonate, PMMA – Acrylic, PET) thay vì các loại nhựa có độ kết tinh cao, giúp ánh sáng truyền qua dễ dàng hơn mà không bị gãy khúc.
  • Sử dụng chất kháng Haze (Clarifying agents): Bổ sung các chất tạo mầm trong suốt để thu nhỏ kích thước tinh thể nhựa, khiến chúng nhỏ hơn bước sóng ánh sáng, từ đó giảm thiểu tán xạ. Phụ gia này phải có chiết suất tương đồng với nhựa nền.
  • Kiểm soát quy trình gia công: Tăng tốc độ làm lạnh (cooling/quenching) trong quá trình màng thổi hoặc ép đùn để ngăn chặn sự hình thành các tinh thể lớn. Căn chỉnh nhiệt độ nung chảy phù hợp để nhựa đồng nhất.
  • Xử lý bề mặt hoàn thiện: Đánh bóng kỹ khuôn đúc, sử dụng các lớp phủ chống phản xạ (Anti-Reflective coating) hoặc lớp phủ chống xước để duy trì độ láng mịn bề mặt.

Sự khác biệt giữa độ lóa Haze và độ bóng

Biểu đồ tương quan giữa Độ lóa (Haze) và Độ bóng

5. Tham Khảo Thêm Về Các Thiết Bị Đo Lường

Để đo lường chính xác các thông số Haze, Clarity và Độ bóng trong kiểm soát chất lượng (QC), Quý khách hàng có thể tham khảo các dòng máy chuyên dụng dưới đây:


Tư Vấn Thiết Bị Đo Quang Học & Độ Lóa Haze

Để được tư vấn cấu hình thiết bị đo Haze phù hợp với tiêu chuẩn ASTM / ISO của doanh nghiệp, vui lòng liên hệ:

  • CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HIỂN LONG
  • Đại diện kinh doanh: LÊ VŨ
  • Mobile / Zalo: 0795 871 660
  • Email: levulv91@gmail.com
Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Tìm hiểu thêm về độ lóa Haze”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Contact Me on Zalo