Các hệ màu cơ bản trong so màu (CIE Lab, RGB, CMYK)
Các hệ màu cơ bản trong so màu là nền tảng để đánh giá và kiểm soát màu sắc trong sản xuất sơn, bao bì, dệt may, nhựa, in ấn. Bài viết này giúp bạn hiểu sự khác nhau giữa CIE Lab, RGB, CMYK, cách tính ΔE (độ lệch màu) và gợi ý thiết bị cần có như tủ so màu, bóng đèn D65, máy so màu… nhằm đảm bảo so màu chính xác, lặp lại và đạt tiêu chuẩn.

Các hệ màu cơ bản trong so màu
Phương pháp so màu: cảm quan & thiết bị
- Cảm quan: Dựa vào mắt người đã được huấn luyện, quan sát trong buồng/tủ ánh sáng tiêu chuẩn. Cần nguồn sáng chuẩn như D65, TL84, F/A, CWF, UV để hạn chế sai lệch do điều kiện chiếu sáng.
- Thiết bị: Dùng máy so màu (colorimeter/spectrophotometer) để ghi nhận dữ liệu số và tính ΔE. Kết quả khách quan, lặp lại và dễ đặt ngưỡng chấp nhận.
- Thiết bị hỗ trợ: tủ so màu + bộ đèn tiêu chuẩn (D65, TL84, F, CWF, UV) để đánh giá hiện tượng metamerism (cùng màu dưới ánh sáng này, lệch dưới ánh sáng khác).

Sơ đồ CIELAB trong so màu
.
Các hệ màu cơ bản trong so màu
CIE Lab – hệ màu cơ bản nhất trong đo kiểm
CIE Lab (CIELAB) biểu diễn màu bằng 3 kênh: L*, a*, b*.
- L* (Lightness): độ sáng, từ 0 (đen) đến 100 (trắng).
- a*: trục lục (–) ↔ đỏ (+).
- b*: trục lam (–) ↔ vàng (+).
Ưu điểm: gần gũi cảm nhận thị giác, độc lập thiết bị hiển thị, hỗ trợ tốt tính toán độ lệch màu ΔE (ΔE*ab, ΔE00).
RGB – hệ màu cho hiển thị (màn hình, máy ảnh)
RGB gồm Red, Green, Blue, là hệ cộng ánh sáng dùng cho màn hình, camera. Mỗi kênh từ 0–255 (8-bit) hoặc rộng hơn tùy dải màu (sRGB, Adobe RGB, Display-P3).
- Ứng dụng: hiển thị, chụp/scan; không phải hệ đo kiểm chuẩn trong QC sản xuất.
- Cần thận trọng khi chuyển đổi RGB ↔ CMYK do giới hạn gam màu.
CMYK – hệ màu cho in ấn
CMYK gồm Cyan, Magenta, Yellow, Key (Black), là hệ trừ dùng trong in ấn. Màu xuất hiện từ phần ánh sáng không bị hấp thụ bởi mực in.
- Pha trộn cơ bản: C + M → xanh dương; M + Y → đỏ; C + Y → xanh lá; C + M + Y → gần đen (nhưng thực tế cần thêm K để đậm và ổn định).
- Ứng dụng: proof màu, kiểm soát đậm nhạt, điểm tram, hồ sơ ICC theo giấy/máy in.

Hệ màu RGB và CMYK
Độ lệch màu ΔE và ngưỡng chấp nhận
ΔE là chỉ số chênh lệch màu giữa mẫu và chuẩn trong không gian CIELAB. Một số cách tính thường gặp:
- ΔE*ab (1976): phiên bản cổ điển, dễ hiểu.
- ΔE00 (2000): hiện đại, phản ánh cảm nhận thị giác tốt hơn, khuyên dùng trong QC.
Ví dụ ngưỡng tham khảo (tùy ngành/khách hàng): ΔE00 ≤ 1.0 (khó phân biệt), ≤ 2.0 (chấp nhận cho nhiều ứng dụng), > 3.0 (thường thấy khác biệt rõ). Hãy thống nhất ngưỡng ΔE ngay từ đầu với khách hàng/nhà in.
Chọn hệ màu theo ứng dụng
- Đo kiểm QC: chọn CIELAB + ΔE00.
- Hiển thị/multimedia: làm việc ở RGB (sRGB/Adobe RGB).
- In ấn: thiết kế/kiểm tra ở CMYK với ICC phù hợp vật liệu (giấy tráng, giấy thường, film…).
- Chiếu sáng so màu: chuẩn hóa nguồn sáng (D65, TL84…) trong tủ so màu.
Bảng so sánh nhanh các hệ màu cơ bản trong so màu
| Tiêu chí |
CIELAB |
RGB |
CMYK |
| Mục đích chính |
Đo kiểm, QC, tính ΔE |
Hiển thị/màn hình |
In ấn/sản xuất in |
| Trục/kênh |
L*, a*, b* |
R, G, B |
C, M, Y, K |
| Độc lập thiết bị |
Cao |
Thấp (phụ thuộc màn hình) |
Trung bình (phụ thuộc máy in/ICC) |
| Tính ΔE |
Chuẩn (ΔE*ab, ΔE00) |
Không dùng |
Không dùng |
| Ngành áp dụng |
Sơn, nhựa, dệt may, bao bì |
Web, media, camera |
Prepress, in công nghiệp |
Thiết bị & phụ kiện khuyến nghị
- Tủ so màu (nguồn sáng D65, TL84, F/A, CWF, UV) – hạn chế sai lệch do ánh sáng.
- Máy so màu (colorimeter/spectro) – đo L*a*b* và tính ΔE00, thiết lập ngưỡng pass/fail.
- Mẫu chuẩn/standard – lưu trữ, bảo quản đúng cách để so sánh ổn định.
—————————————
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.