Giới thiệu về dòng máy đo độ nhớt DVNext Brookfield
- Brookfield DVNext là rheometer dạng quay (rotational) thế hệ mới, đo độ nhớt lẫn yield stress (độ bền dòng chảy). Máy có màn hình cảm ứng lớn, hướng dẫn thiết lập bài test ngay trên máy, và các công cụ báo cáo số hóa để rút ngắn thời gian ghi chép thủ công.
- DVNext sử dụng trục đo (spindle) quay trong mẫu. Mẫu càng đặc kéo theo mô-men cản càng lớn; máy chuyển đổi mô-men này thành giá trị độ nhớt. Với gói tính năng mở rộng, DVNext có thể xác định yield stress – thông số quan trọng với keo, gel, nhựa và các hệ đóng rắn.
Điểm nổi bật giúp giảm sai số thao tác
- Màn hình cảm ứng 7”: hiển thị rõ ràng, thao tác trực quan, dễ quan sát.
- Hướng dẫn thiết lập test: trình “wizard” thiết kế đo theo từng bước, phù hợp cả người mới.
- Gel timer tích hợp: theo dõi thời gian đông kết/đóng rắn của vật liệu (epoxy, resin…).
- Báo cáo số hóa: xem đồ thị mô-men theo thời gian sau phép đo và xuất file (ví dụ PDF/CSV) để lưu hồ sơ.
- Kết nối & phụ kiện linh hoạt: hỗ trợ gắn trục bằng khớp nối từ (magnetic), tương thích nhiều adapter để đo mẫu rất loãng hoặc rất đặc.
- Độ tin cậy cao: độ chính xác và lặp lại phù hợp kiểm soát theo lô, truy vết dữ liệu QC.

Máy DVNext Brookfield – tính năng nổi bật
Ứng dụng tiêu biểu theo ngành
- Keo & chất kết dính: kiểm soát độ bám, thời gian đóng rắn, khả năng trải.
- Sơn & chất phủ: đánh giá độ trải, chống chảy, phù hợp phun/nhúng.
- Thực phẩm & đồ uống: sốt, siro, sữa chua… giữ cảm quan và rót chiết ổn định.
- Dược phẩm – mỹ phẩm: gel/ointment/syrup – đảm bảo đồng nhất, độ trải và tuân thủ quy trình.
- Hóa chất – polymer: dung dịch, phụ gia, nhựa – ổn định công thức và năng suất.
- Dầu mỏ – bôi trơn: dầu gốc, dầu nhờn, phụ gia – bảo vệ thiết bị nhờ kiểm soát độ nhớt chuẩn.
Thông số kỹ thuật chi tiết
1) DVNext (dạng quay – spring-based)
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Phạm vi độ nhớt tham chiếu | Phủ rộng theo model lò xo LV/RV/HA/HB (từ mẫu loãng đến rất đặc) |
| Tốc độ quay | 0,1 – 250 RPM, điều chỉnh mịn (nhiều cấp tốc độ để mô phỏng điều kiện thực tế) |
| Bộ nhớ trong | Lưu nhiều phép đo kèm dấu thời gian; hỗ trợ xuất tệp số hóa (PDF/CSV) tùy cấu hình |
| Độ chính xác / lặp lại | ±1,0% dải / ±0,2% (phù hợp kiểm soát theo lô) |
| Tính năng đo & hỗ trợ | Hướng dẫn thiết lập test (wizard), Digital Leveling, Gel Timer, Step Programming, cảnh báo QC |
| Điều khiển nhiệt | Tương thích Thermosel/bể tuần hoàn; đầu dò RTD; nên khóa nhiệt độ trong SOP |
| Kết nối & tuân thủ | USB/Ethernet, tích hợp LIMS, máy quét barcode; gói tuân thủ 21 CFR Part 11 (phân quyền, audit trail, PDF bảo mật) |
| Model mô-men | LV, RV, HA, HB; Spindle đi kèm: LV = 4; RV/HA/HB = 6 (guard leg cho LV/RV) |
| Phụ kiện | Small Sample Adapter, UL Adapter (mẫu rất loãng), Helipath/Vane (mẫu rất đặc/không đồng nhất), Thermosel |
| Lưu ý SOP | Kết quả phụ thuộc spindle × tốc độ × nhiệt độ – hãy cố định các tham số này |
2) DVNext Cone/Plate (nón–đĩa, tiết kiệm mẫu)
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Phạm vi độ nhớt | Tùy model cone (CPA-…); từ rất thấp đến hàng triệu cP (phủ rộng ứng dụng R&D/QC) |
| Thể tích mẫu | ≈ 0,5 – 2,0 mL (rất tiết kiệm mẫu, giảm chi phí thử nghiệm) |
| Shear rate & tốc độ | Tốc độ đến 0,01 – 250 RPM; thiết lập shear rate linh hoạt để mô phỏng điều kiện sử dụng |
| Điều chỉnh khoảng hở (gap) | Điều chỉnh điện tử, thao tác nhanh và chính xác giữa các lần đo |
| Độ chính xác / lặp lại | ±1,0% dải / ±0,2% repeatability |
| Vật liệu tiếp xúc mẫu | Inox (SST) – bền, chống ăn mòn, dễ vệ sinh giữa các lô |
| Ứng dụng mạnh | Mẫu đắt/ít thể tích, cần kiểm soát nhiệt & shear rate chuẩn (mỹ phẩm, dược, sơn cao cấp) |
Gợi ý chọn nhanh
- Rotational (spring-based): phù hợp đa số phòng QC sản xuất, dải ứng dụng rộng, phụ kiện đa dạng.
- Cone/Plate: ưu tiên khi mẫu rất ít, cần shear rate chính xác hoặc so sánh công thức tinh tế.
Chọn cấu hình DVNext
- Theo độ đặc: LV cho loãng–trung bình; RV/HA/HB cho đặc–rất đặc. Nếu mẫu rất loãng → UL Adapter; mẫu không đồng nhất → Helipath/Vane.
- Theo quy trình: cần yield stress/gel time → bật các tính năng tương ứng trong máy/phần mềm.
- Kiểm soát nhiệt: dùng bể tuần hoàn/thermosel; cố định nhiệt chuẩn (ví dụ 25 °C) trong SOP.
- Dữ liệu & tuân thủ: nếu môi trường bị quản lý chặt (dược/food), dùng gói phần mềm hỗ trợ phân quyền, audit trail, xuất báo cáo bảo mật.

Ứng dụng máy đo độ nhớt DVNext Brookfield
Hỏi & đáp nhanh
DVNext khác gì so với DV2Plus?
DVNext có thể xác định yield stress, tích hợp gel timer và trình hướng dẫn thiết lập test sâu hơn; trong khi DV2Plus tập trung vào đo độ nhớt và báo cáo nhanh.
Tôi có cần phần mềm để đáp ứng tuân thủ không?
Nếu phòng lab yêu cầu phân quyền, audit trail và báo cáo bảo mật, bạn nên dùng gói phần mềm phù hợp để đáp ứng quy định (ví dụ 21 CFR Part 11 trong môi trường dược).
Khi nào nên dùng UL Adapter hoặc Helipath/Vane?
UL Adapter dùng cho mẫu rất loãng (giảm thể tích mẫu, tăng độ nhạy). Helipath/Vane phù hợp mẫu rất đặc hoặc không đồng nhất (gel, kem đặc, bột nhão).
Tham khảo thêm về sản phẩm
- Thiết bị cho ngành thực phẩm – mỹ phẩm
- Máy đo độ nhớt ngành sơn KU3
- Máy đo độ nhớt DVPlus Brookfield
—————————————
Mọi chi tiết xin vui lòng liên hệ:
- CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ HIỂN LONG
- LÊ VŨ
- Mobile – Zalo: 0795 871 660
- E-mail: levulv91@gmail.com









Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.