Ánh sáng là gì, chúng ta hay tự hỏi Ánh sáng là gì, và ánh sáng cấu tạo ra sao? Ánh sáng khả kiến là ánh sáng có thể nhìn thấy có bước sóng từ 380-780nm.
Trong đời sống hàng ngày, ánh sáng là yếu tố hiển nhiên giúp chúng ta nhìn thấy vạn vật. Tuy nhiên, trong các ngành công nghiệp đòi hỏi độ chính xác cao như in ấn, sơn phủ, nhựa hay dệt may, việc hiểu rõ ánh sáng là gì và các đại lượng quang học đi kèm là yếu tố sống còn để kiểm soát chất lượng màu sắc.
Màu sắc của một vật thể mà mắt người nhận nhận được có thể thay đổi hoàn toàn dưới các nguồn sáng khác nhau (hiện tượng Metamerism). Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn kiến thức chuyên sâu về các đặc tính của ánh sáng và cách ứng dụng chúng vào quy trình kiểm tra màu tiêu chuẩn.
Dưới góc độ vật lý, ánh sáng là một bức xạ điện từ. Tuy nhiên, phổ bức xạ điện từ rất rộng, và “ánh sáng” mà chúng ta thường nhắc tới chính là phần ánh sáng khả kiến (ánh sáng mắt người có thể nhìn thấy được). Dải bước sóng này nằm trong khoảng hẹp từ 380nm (màu Tím) đến 780nm (màu Đỏ).
Ánh sáng đóng vai trò quyết định trong việc tạo ra cảm nhận thị giác. Không có ánh sáng, chúng ta không thể nhận biết được màu sắc hay hình khối. Những bức xạ nằm ngoài dải 380nm – 780nm (như tia cực tím UV hay tia hồng ngoại IR) thì mắt thường hoàn toàn không thể quan sát, bắt buộc phải dùng thiết bị đo lường chuyên dụng để phát hiện.

Dải phổ quang học của ánh sáng trắng mà mắt người nhìn thấy
Nhiệt độ màu (CCT) có đơn vị đo là Kelvin (K), là thông số đặc trưng cho màu sắc của ánh sáng phát ra từ một nguồn sáng. Dựa vào nhiệt độ màu, chúng ta phân biệt được nguồn sáng đó thuộc dải sáng ấm hay sáng lạnh.

Thang đo nhiệt độ màu Kelvin định tuyến màu sắc của nguồn sáng
Ứng dụng trong phòng Lab: Trong các tủ soi màu công nghiệp, người ta sử dụng các bóng đèn có nhiệt độ màu cực kỳ chuẩn xác như: Bóng D65 (6500K – Giả lập ánh sáng mặt trời), Bóng D50 (5000K), Bóng TL84 (4000K – Ánh sáng cửa hàng), Bóng CWF (4150K) hay bóng F/A (2700K) để kiểm tra hiện tượng di màu của sản phẩm.
Chỉ số hoàn màu (CRI) phản ánh độ trung thực, sống động của màu sắc vật thể khi được chiếu sáng bởi nguồn sáng nhân tạo so với khi chiếu dưới ánh sáng mặt trời tự nhiên. Thang đo của CRI chạy từ 0 đến 100.
Trong đánh giá chất lượng sản phẩm (QC), bóng đèn sử dụng phải có chỉ số CRI > 90 (thậm chí > 95 đối với bóng đèn so màu Philips hoặc VeriVide) để mắt người thợ không bị đánh lừa khi nhận diện các tone màu đậm nhạt.

CRI càng cao, màu sắc vật thể hiển thị càng rực rỡ và chân thực
Ngoài nhiệt độ màu và CRI, để thiết kế một phòng kiểm tra màu tiêu chuẩn, bạn cần nắm rõ 4 đại lượng quang học cơ bản sau:
| Thông số quang học | Ký hiệu / Đơn vị | Ý Nghĩa ứng dụng |
|---|---|---|
| Quang thông (Flux) | Lumen (lm) | Tổng lượng ánh sáng phát ra từ bóng đèn. |
| Cường độ ánh sáng (I) | Candela (cd) | Độ chói của ánh sáng theo một hướng cụ thể. |
| Độ hoàn màu (CRI) | Thang 0 – 100 (Ra) | Độ trung thực của màu sắc vật thể dưới ánh đèn. |
| Độ rọi (E) | Lux (lx) | Mức độ sáng trên một bề mặt diện tích (Mặt bàn, sàn). |
| Nhiệt độ màu (CCT) | Kelvin (K) | Màu sắc của nguồn sáng (Vàng ấm, Trắng tự nhiên, Trắng xanh). |
Trong sản xuất công nghiệp (đặc biệt là sơn, dệt nhuộm và bao bì), các khái niệm về ánh sáng kể trên được hội tụ trong một thiết bị gọi là Tủ đánh giá màu sắc (Color Light Box). Tủ được thiết kế cách ly hoàn toàn với ánh sáng môi trường và sử dụng các loại bóng đèn huỳnh quang đặc biệt có nhiệt độ màu (K) và chỉ số hoàn màu (CRI) đạt tiêu chuẩn quốc tế ISO/ASTM.
Lưu ý: Tuổi thọ của bóng đèn so màu chuẩn thường chỉ khoảng 1500 – 2000 giờ. Quá thời gian này, dù bóng vẫn sáng nhưng nhiệt độ màu và quang thông đã bị suy giảm, gây sai lệch kết quả QC.
Hiểu rõ ánh sáng là gì mới chỉ là bước khởi đầu. Để xây dựng một quy trình kiểm soát màu sắc chuyên nghiệp, không bị khách hàng trả lại hàng do sai màu, bạn cần trang bị đúng loại bóng đèn và tủ đo phù hợp. Hãy liên hệ với chúng tôi để được hỗ trợ chuyên sâu:

Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.