Shop

Tủ kiểm tra ăn mòn CCT Biuged model BGD 886/T
Tủ kiểm tra ăn mòn CCT
19/08/2025
Máy đo độ nhớt DVE Brookfield – ảnh sản phẩm chính, thiết kế gọn nhẹ, hiển thị kỹ thuật số
Máy đo độ nhớt DVE Brookfield
01/09/2025
Show all
Máy đo độ nhớt DV2Plus Brookfield

Máy đo độ nhớt DV2Plus Brookfield

Máy đo độ nhớt DV2Plus Brookfield – thiết bị đo độ nhớt với màn hình 7”. Ứng dụng cho keo dán, thực phẩm, mỹ phẩm, sơn phủ, polymer….

Mô tả

Máy đo độ nhớt DV2Plus Brookfield

(nâng tầm điều khiển độ nhớt trong QC)

Hãng: Brookfield – USA

Máy đo độ nhớt DV2Plus Brookfield

Máy đo độ nhớt Brookfield DV2Plus màn hình cảm ứng 7 inch cho phòng thí nghiệm QC

Giới thiệu về Máy đo độ nhớt DV2Plus Brookfield

Brookfield DV2Plus là thiết bị kiểm tra độ nhớt thế hệ viscometer mới cho phòng QC hiện đại: giao diện chạm trực quan, kiểm soát tốc độ siêu mịn và kết nối linh hoạt. Máy phù hợp từ mẫu loãng đến vật liệu rất đặc, hỗ trợ lập phương pháp đo nhanh – lặp lại tốt cho nhiều ngành như keo, sơn phủ, thực phẩm, dược phẩm, hóa chất và dầu mỏ.

Máy đo độ nhớt Brookfield DV2Plus

DV2Plus đo keo kết dính – kiểm soát độ bám và thời gian đóng rắn

DV2Plus có gì mới đáng chú ý?

  • Màn hình cảm ứng 7” độ phân giải 800×480, góc nhìn rộng; giao diện trực quan, thao tác nhanh.
  • Favorites Menu: lưu và gọi lại phương pháp đo ưa dùng chỉ với một chạm.
  • Viscosity Wizard: hướng dẫn thiết lập các bài test phức tạp thành quy trình đơn giản.
  • Post-Test Graphing + PDF: tự động tạo torque vs. time và xuất/ in báo cáo.
  • Kết nối tích hợp: 4×USB-A, 1×USB-B và Bluetooth – cho PC, máy in, máy quét mã vạch…
  • 740 tốc độ: điều khiển siêu mịn, bao phủ dải ứng dụng rộng.
  • Gel Timer tích hợp: lý tưởng cho resin, epoxy, hệ đóng rắn.
  • HPQA integration: phối hợp Helipath Quick Action Stand để tăng tốc và độ lặp lại.
DV2Plus Viscometer - máy đo độ nhớt

DV2Plus đánh giá độ nhớt sơn phủ cho ứng dụng phun và nhúng

Thông số tóm tắt

Hạng mục Mô tả
Màn hình Cảm ứng màu 7 inch, giao diện trực quan, dễ theo dõi xu hướng
Khoảng tốc độ 0,1 – 200 RPM; nhiều cấp tốc độ để tinh chỉnh theo vật liệu
Kết nối USB cho PC/thiết bị ngoại vi; hỗ trợ Bluetooth (tùy cấu hình)
Model mô-men LV, RV, HA, HB – bao phủ từ mẫu loãng tới rất đặc
Spindle đi kèm LV: 4 chiếc; RV/HA/HB: 6 chiếc (có guard leg cho LV/RV)
Phần mềm Tùy chọn phần mềm để thiết lập bài đo nhiều bước, quản trị người dùng & báo cáo
Phụ kiện Small Sample Adapter (mẫu ít), UL Adapter (rất loãng), Helipath/Vane (rất đặc), bể điều nhiệt/thermosel
Lưu ý Kết quả phụ thuộc tổ hợp spindle × tốc độ × nhiệt độ; nên khóa các tham số trong SOP

Bảng so sánh DVPlus vs DV2Plus

Tiêu chí DVPlus DV2Plus
Màn hình Cảm ứng 5″ Cảm ứng 7″ (800×480), góc nhìn rộng
Số cấp tốc độ 740 cấp (0,1–200 RPM) 740 cấp (0,1–200 RPM)
Kết nối USB & Bluetooth (DVPlus Connect) 4×USB-A, 1×USB-B, Bluetooth (PC, máy in, barcode…)
Hướng dẫn thiết lập Viscosity Wizard
Đồ thị & báo cáo Post-test graphing, xuất PDF
Gel Timer Tích hợp sẵn
HPQA (Helipath) Tương thích qua phụ kiện Tích hợp sâu – thao tác nhanh, lặp lại tốt
Độ chính xác / lặp lại ±1,0% dải / ±0,2% ±1,0% dải / ±0,2%
Tuân thủ ISO 17025 (tùy chọn), chuẩn NIST + 21 CFR Part 11 (khi dùng DV360)
Spindle kèm theo LV: 4; RV/HA/HB: 6 (guard leg cho LV/RV) LV: 4; RV/HA/HB: 6 (guard leg cho LV/RV)
Dải đo tham chiếu LV 1–6M; RV 100–40M; HA 200–80M; HB 800–320M cP LV 1†–6M; RV 100††–40M; HA 200††–80M; HB 800††–320M cP

Ghi chú: † đạt ~1 cP với UL Adapter; †† tối thiểu khi dùng spindle “-1”.

Cách chọn cấu hình DV2Plus

  • Chọn model: LV cho loãng–trung bình; RV/HA/HB cho đặc–rất đặc. Nếu mẫu rất loãng, cân nhắc UL Adapter; nếu không đồng nhất/rất đặc, cân nhắc Helipath hoặc Vane.
  • Chọn spindle & tốc độ: Dựa trên độ nhớt mục tiêu và điều kiện thực tế (khuấy, bơm, phun). Đặt 1–3 tốc độ đại diện để “quét” hành vi phi Newton.
  • Kiểm soát nhiệt: Độ nhớt nhạy với nhiệt độ – hãy dùng bể tuần hoàn/thermosel và ghi rõ nhiệt chuẩn (ví dụ 25 °C).
  • Chuẩn hóa SOP: Mô tả rõ loại cốc, mực nhúng, thời gian ổn định, tiêu chí chấp nhận (UCL/LCL) để so sánh theo lô.

Mẹo chọn cấu hình DV2Plus “đúng ngay từ đầu”

  • Chọn model theo độ đặc: LV cho mẫu loãng–trung bình; RV/HA/HB/5×HB cho mẫu đặc hơn.
  • Khóa SOP: cố định spindle, tốc độ, nhiệt độ; đo lặp 2–3 lần để kiểm tra ổn định.
  • Chọn spindle & phụ kiện: Small Sample Adapter (mẫu ít), UL Adapter (mẫu loãng), Helipath + T‑bar/Vane (mẫu đặc/không đồng nhất), Thermosel hoặc bể tuần hoàn (kiểm soát nhiệt).

Tham khảo thêm về sản phẩm

—————————————

Mọi chi tiết xin vui lòng liên hệ:

Đánh giá (0)

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Máy đo độ nhớt DV2Plus Brookfield”

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Contact Me on Zalo